Đặc điểm chính của sợi HCS
· Độ đàn hồi và độ xốp cao: Lõi rỗng và cấu trúc liên hợp tạo nên sợi cao, đồ sộ có khả năng chống nén, mang lại khả năng đệm và hỗ trợ tuyệt vời.
· Cách nhiệt tuyệt vời: Không khí được giữ lại trong lõi rỗng hoạt động như một rào cản nhiệt, mang lại sự ấm áp và thoải mái vượt trội.
· Độ mềm mại và mịn màng: Quá trình silicon hóa làm tăng độ mềm mại và mịn màng của sợi, cải thiện cảm giác và sự thoải mái khi chạm vào.
· Độ nhẹ: Lõi rỗng làm giảm trọng lượng của sợi, góp phần tạo ra sản phẩm nhẹ hơn.
· Độ bền và tuổi thọ: Sợi HCS có độ bền cao và khả năng chống nén, duy trì khối lượng và khả năng phục hồi theo thời gian.
Ứng dụng của sợi HCS
· Bộ đồ giường: Sợi HCS được sử dụng rộng rãi trong gối, chăn bông và tấm phủ nệm, mang lại sự thoải mái, hỗ trợ và ấm áp tuyệt vời.
· Đồ nội thất: Chúng được tích hợp vào đồ bọc và đệm đồ nội thất, mang lại khả năng đệm và độ đàn hồi tuyệt vời.
· Nhồi và làm đầy: Sợi HCS được sử dụng làm chất nhồi cho đồ chơi, đệm và các sản phẩm nhồi khác, mang lại lớp đệm mềm mại, cao và bền
· Lọc: Do diện tích bề mặt lớn và khả năng tạo ra vải không dệt cồng kềnh nên nó cũng được sử dụng trong một số ứng dụng lọc.
Sự khác biệt giữa sợi Micro Denier và sợi HCS
Mặc dù cả sợi micro denier và sợi HCS đều góp phần nâng cao sự thoải mái và hiệu suất, nhưng chúng lại khác nhau đáng kể về cấu trúc và tính chất:
· Đường kính: Sợi micro denier cực kỳ mịn, trong khi sợi HCS có đường kính lớn hơn với lõi rỗng.
· Cấu trúc: Sợi micro denier ở dạng rắn, trong khi sợi HCS có lõi rỗng và cấu trúc liên hợp.
· Tính chất: Sợi micro denier có độ mềm mại, độ rủ và khả năng thấm hút tốt, trong khi sợi HCS có độ xốp, độ đàn hồi và khả năng cách nhiệt tốt.
· Ứng dụng: Sợi micro denier chủ yếu được sử dụng trong may mặc và dệt kỹ thuật, trong khi sợi HCS chủ yếu được sử dụng trong chăn ga gối đệm, đồ nội thất và vật liệu nhồi.
Việc lựa chọn giữa sợi micro denier và sợi HCS phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu độ mềm mại, độ rủ và khả năng thấm hút là những yếu tố quan trọng nhất, sợi micro denier là lựa chọn lý tưởng. Nếu độ phồng, độ đàn hồi và khả năng cách nhiệt là những yếu tố quan trọng, sợi HCS là lựa chọn ưu tiên.
Cả sợi microdenier và sợi HCS đều đại diện cho những tiến bộ trong công nghệ sợi, mang lại những đặc tính và lợi ích độc đáo. Việc hiểu rõ các đặc điểm và ứng dụng riêng biệt của chúng cho phép các nhà sản xuất tạo ra những sản phẩm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và các ngành công nghiệp.
|
Loại sản phẩm |
Sợi Polyester tái chế |
|
Độ mịn |
7D / 15D |
|
Chiều dài cắt |
32mm / 51mm / 64mm |
|
Độ bóng |
hơi xỉn màu |
|
MÀU SẮC |
Trắng thô |
|
Mẫu |
Rỗng silicon hóa & Rỗng không silicon hóa |
|
Nguyên liệu thô |
100% mảnh PET |
|
Cấp |
Tái chế, loại AAA |
|
Chi tiết đóng gói |
250kg-350kg/bao dệt PP/kiện |
|
Thời gian giao hàng |
5-20 ngày sau khi đặt cọc 30% |
|
Thời hạn thanh toán |
TT30/70; L/C trả ngay |
|
MOQ |
1x40HQ; 22 – 23 tấn/container |
|
Chất lượng |
Chất lượng đầu tiên |
Thông số kỹ thuật của sợi Polyester Staple Việt Nam
Kích thước Denier: 3D, 6D, 7D, 10D, 15D
Chiều dài cắt: 32mm, 51mm, 64mm, 76mm,
Cảm giác: mềm mại hoặc thô ráp có phủ silicon hoặc không phủ silicon
Độ bền kéo: 3,5 đến 4,5 gam/Denier
Độ giãn dài: 40 đến 60%
Độ hút dầu: tối thiểu 0,20% đến 0,35%
Độ gấp nếp: 3 đến 5 lần trên cm
Sắc thái: Có sẵn tất cả các sắc thái
Độ bền màu: 4+
Chất lượng: Sợi silicon liên hợp rỗng, Sợi silicon không liên hợp rỗng, Sợi silicon rắn/không phủ silicon
Ứng dụng: Đệm – Gối – Chăn – Đồ chơi – Áo khoác – Nệm – Thảm không dệt – Nỉ ô tô, nỉ loa, vải địa kỹ thuật, bông polyfill, vải lọc và các vật liệu cách âm khác.
